Từ vựng
N1Danh từ

飛車

ひしゃ

Nghĩa

  • 1.xe lửa
  • 2.hisha

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rook, hisha
Tiếng Việt
xe lửa, hisha
日本語
飛車, ひしゃ
한국어
비차, 히샤
中文
飞车, 飞车
Bahasa Indonesia
benteng
ภาษาไทย
เรือจำลอง
Español
torre
Français
tour
Deutsch
Türme
Português
torre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.