Từ vựng
N4Danh từ

牛車

ぎゅうしゃ

Nghĩa

  • 1.xe bò

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ox cart
Tiếng Việt
xe bò
日本語
ぎゅうしゃ, 牛車
한국어
소차
中文
牛车
Bahasa Indonesia
kereta sapi
ภาษาไทย
รถลากวัว
Español
carreta de buey
Français
charrette à bœufs
Deutsch
Ochsenkarren
Português
carro de bois

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.