Từ vựng
N1Danh từ

風采

ふうさい

Nghĩa

  • 1.diện mạo
  • 2.dáng vẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
appearance, air, mien
Tiếng Việt
diện mạo, dáng vẻ
日本語
風采, 容姿, 気品
한국어
외관, 자세, 면모
中文
外观, 气质, 风度
Bahasa Indonesia
penampilan
ภาษาไทย
การปรากฏ
Español
apariencia
Français
apparence
Deutsch
Erscheinung
Português
aparência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.