Từ vựng
N1Danh từ

額面

がくめん

Nghĩa

  • 1.mệnh giá
  • 2.giá trị danh nghĩa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
face value, par
Tiếng Việt
mệnh giá, giá trị danh nghĩa
日本語
額面, 名目
한국어
액면가, 명목
中文
面值, 票面
Bahasa Indonesia
nilai nominal, par
ภาษาไทย
มูลค่าหน้าของ, ประเมิน
Español
valor nominal, par
Français
valeur nominale, par
Deutsch
Nennwert, Par
Português
valor nominal, par

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.