N2Danh từ
矢面
やおもて
Nghĩa
- 1.điểm tiến công
- 2.tuyến đầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- forefront, front line
- Tiếng Việt
- điểm tiến công, tuyến đầu
- 日本語
- 矢面
- 한국어
- 전선, 최전선
- 中文
- 前线, 前沿
- Bahasa Indonesia
- garis depan, garis terdepan
- ภาษาไทย
- แนวหน้า, แนวรบ
- Español
- primer plano, frente
- Français
- premier plan, ligne de front
- Deutsch
- vordergrund, frontlinie
- Português
- primeira linha, linha de frente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.