N1Danh từ
飛球
ひきゅう
Nghĩa
- 1.bóng bay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fly (ball)
- Tiếng Việt
- bóng bay
- 日本語
- 飛球
- 한국어
- 플라이볼
- 中文
- 高飞的球
- Bahasa Indonesia
- bola terbang
- ภาษาไทย
- ลูกบอลที่บินอยู่
- Español
- pelota voladora
- Français
- balle volante
- Deutsch
- Flugball
- Português
- bola voadora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.