N1Danh từ
駅伝
えきでん
Nghĩa
- 1.cuộc đua tiếp sức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- long-distance relay race, stagecoach, post horse
- Tiếng Việt
- cuộc đua tiếp sức
- 日本語
- 駅伝
- 한국어
- 역전
- 中文
- 接力赛
- Bahasa Indonesia
- perlombaan estafet
- ภาษาไทย
- การแข่งขันวิ่งผลัด
- Español
- carrera de relevos
- Français
- course de relais
- Deutsch
- Fernwettbewerb
- Português
- revezamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.