Từ vựng
N1Danh từ

馬克

マルク

Nghĩa

  • 1.đơn vị tiền tệ cũ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mark (former currency of Germany)
Tiếng Việt
đơn vị tiền tệ cũ
日本語
マルク
한국어
마르크
中文
马克
Bahasa Indonesia
mark
ภาษาไทย
มาร์ค
Español
marco
Français
marque
Deutsch
Mark
Português
marca

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.