N1Danh từ
香典
こうでん
Nghĩa
- 1.quà mang đến đám tang (thường là tiền)
- 2.cúng sản
- 3.quà cảm thông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gift brought to a funeral (usu. money), funeral offering, condolence gift
- Tiếng Việt
- quà mang đến đám tang (thường là tiền), cúng sản, quà cảm thông
- 日本語
- 香典, 葬儀の贈り物
- 한국어
- 장례에 가져가는 선물 (주로 돈), 장례 공물, 조위 선물
- 中文
- 葬礼赠品(通常是金钱), 丧葬供品, 慰问礼
- Bahasa Indonesia
- sumbangan pemakaman
- ภาษาไทย
- ของขวัญงานศพ
- Español
- ofrenda funeraria
- Français
- offrande funéraire
- Deutsch
- Friedhofsspenden
- Português
- oferta funerária
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.