Từ vựng
N2Danh từ

瑞典

ずいでん

Nghĩa

  • 1.Thụy Điển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Sweden
Tiếng Việt
Thụy Điển
日本語
スウェーデン
한국어
스웨덴
中文
瑞典
Bahasa Indonesia
Swedia
ภาษาไทย
สวีเดน
Español
Suecia
Français
Suède
Deutsch
Schweden
Português
Suécia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.