Từ vựng
N1Danh từ

願書

がんしょ

Nghĩa

  • 1.đơn xin (viết)
  • 2.yêu cầu viết
  • 3.đơn kiến nghị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(written) application, written request, petition
Tiếng Việt
đơn xin (viết), yêu cầu viết, đơn kiến nghị
日本語
願書, 申請書, 請願書
한국어
신청서, 작성된 요청서, 청원서
中文
申请书, 书面请求, 请愿书
Bahasa Indonesia
surat permohonan
ภาษาไทย
ใบสมัคร
Español
solicitud
Français
demande écrite
Deutsch
Antrag
Português
pedido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.