N1Danh từ
書類
しょるい
Nghĩa
- 1.tài liệu
- 2.giấy tờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- document, papers
- Tiếng Việt
- tài liệu, giấy tờ
- 日本語
- 書類, 書類, 書類
- 한국어
- 서류, 문서
- 中文
- 文件, 纸张
- Bahasa Indonesia
- dokumen, kertas
- ภาษาไทย
- เอกสาร, เอกสาร
- Español
- documento, papeles
- Français
- document, papier
- Deutsch
- Dokument, Unterlagen
- Português
- documento, papéis
Kanji được dùng
Câu ví dụ
古い書類も含むことから、国際組織との関連が疑われる。
Vì cũng bao gồm cả tài liệu cũ, nên bị nghi ngờ có liên quan đến tổ chức quốc tế.
多くの書類を帳簿に記載する
Ghi chép nhiều tài liệu vào sổ cái
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.