N3Động từ nhóm 1
書く
かく
Nghĩa
- 1.viết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to write
- Tiếng Việt
- viết
- 日本語
- 文字を書く
- 한국어
- 쓰다
- 中文
- 写
- Bahasa Indonesia
- menulis
- ภาษาไทย
- เขียน
- Español
- escribir
- Français
- écrire
- Deutsch
- schreiben
- Português
- escrever
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は長い間小説を書く夢を見ていた。
Tôi đã mơ ước viết tiểu thuyết trong một thời gian dài.
しかし、書くことが難しいと感じます
Tuy nhiên, tôi cảm thấy rằng việc viết là khó khăn.
楷書で案内を書く。
Viết hướng dẫn bằng kiểu chữ chính.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.