Từ vựng
N1Danh từ

頂点

ちょうてん

Nghĩa

  • 1.đỉnh
  • 2.đỉnh cao
  • 3.điểm cao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vertex, apex, top (e.g. of a mountain)
Tiếng Việt
đỉnh, đỉnh cao, điểm cao
日本語
頂点, 頂, 山頂
한국어
정점, 정수, 최고점
中文
顶点, 巅峰, 顶部
Bahasa Indonesia
puncak
ภาษาไทย
ยอดเขา
Español
vértice
Français
sommet
Deutsch
Scheitelpunkt
Português
vértice

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.