Từ vựng
N1Danh từ

焦点

しょうてん

Nghĩa

  • 1.trọng tâm
  • 2.tâm điểm
  • 3.tiêu điểm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
focus, focal point, focus (of attention, a discussion, etc.)
Tiếng Việt
trọng tâm, tâm điểm, tiêu điểm
日本語
焦点, 焦点, 注意点
한국어
초점, 집중점, 토론의 초점
中文
焦点, 中心, 讨论的焦点
Bahasa Indonesia
fokus
ภาษาไทย
จุดศูนย์กลาง
Español
enfoque
Français
point focal
Deutsch
Fokus
Português
foco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.