Từ vựng
N1Danh từ

順次

じゅんじ

Nghĩa

  • 1.theo thứ tự
  • 2.liên tiếp
  • 3.từng bước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
in order, sequential, seriatim
Tiếng Việt
theo thứ tự, liên tiếp, từng bước
日本語
順次, 連続, 次第に
한국어
순차적으로, 연속, 순서대로
中文
依次, 顺序, 连续
Bahasa Indonesia
berurutan
ภาษาไทย
ตามลำดับ
Español
secuencial
Français
séquentiel
Deutsch
nacheinander
Português
em ordem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.