Từ vựng
N1Danh từ

面罵

めんば

Nghĩa

  • 1.mắng người đối diện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
abusing someone to his (her) face
Tiếng Việt
mắng người đối diện
日本語
面と向かって罵る
한국어
면전에서 모욕하다
中文
当面辱骂
Bahasa Indonesia
menghina seseorang langsung
ภาษาไทย
ด่าว่าใครต่อหน้าหรือ
Español
insultar a alguien en su cara
Français
insulter quelqu'un au visage
Deutsch
jemandem ins Gesicht beleidigen
Português
insultar alguém na cara

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.