Từ vựng
N1Danh từ

顧客

こきゃく

Nghĩa

  • 1.khách hàng
  • 2.khách hàng
  • 3.thương nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
customer, client, patron
Tiếng Việt
khách hàng, khách hàng, thương nhân
日本語
顧客, 顧客, 顧客
한국어
고객, 클라이언트, 후원자
中文
顾客, 客户, 赞助人
Bahasa Indonesia
pelanggan
ภาษาไทย
ลูกค้า
Español
cliente
Français
client
Deutsch
Kunde
Português
cliente

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は新しい顧客を歓迎した。

    Anh ấy đã chào đón khách hàng mới.

  • 顧客の満足は秘密の一部になった。

    Sự hài lòng của khách hàng đã trở thành một phần của bí mật.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.