N1Danh từ
百貨店
ひゃっかてん
Nghĩa
- 1.cửa hàng bách hóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- department store
- Tiếng Việt
- cửa hàng bách hóa
- 日本語
- 百貨店
- 한국어
- 백화점
- 中文
- 百货店
- Bahasa Indonesia
- toko serba ada
- ภาษาไทย
- ห้างสรรพสินค้า
- Español
- gran almacén
- Français
- grand magasin
- Deutsch
- Kaufhaus
- Português
- departamento, loja de departamentos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.