Từ vựng
N1Danh từ

貨車

かしゃ

Nghĩa

  • 1.toa hàng
  • 2.xe tải

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
freight car, van
Tiếng Việt
toa hàng, xe tải
日本語
貨車, バン
한국어
화물차, 밴
中文
货车, 货运车
Bahasa Indonesia
kereta kargo, mobil pengangkut
ภาษาไทย
รถบรรทุกสินค้า, รถตู้
Español
coche de carga, furgón
Français
wagon de marchandises, fourgon
Deutsch
Frachtwagen, Lieferwagen
Português
carro de carga, furgão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.