Từ vựng
N1Danh từ

風俗

ふうぞく

Nghĩa

  • 1.phong tục
  • 2.tập quán
  • 3.đạo đức công cộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manners, customs, public morals
Tiếng Việt
phong tục, tập quán, đạo đức công cộng
日本語
風俗, 習慣, 公共の道徳
한국어
매너, 관습, 공공 도덕
中文
风俗, 习俗, 公共道德
Bahasa Indonesia
etika, kebiasaan, moral publik
ภาษาไทย
มารยาท, ประเพณี, ศีลธรรมสาธารณะ
Español
modales, costumbres, moral pública
Français
manières, coutumes, morale publique
Deutsch
Sitten, Bräuche, öffentliche Moral
Português
maneiras, costumes, moral pública

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.