Từ vựng
N1Danh từ

青空

あおぞら

Nghĩa

  • 1.bầu trời xanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blue sky
Tiếng Việt
bầu trời xanh
日本語
青空
한국어
파란 하늘
中文
蓝天
Bahasa Indonesia
langit biru
ภาษาไทย
ท้องฟ้าสีฟ้า
Español
cielo azul
Français
ciel bleu
Deutsch
blauer Himmel
Português
céu azul

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.