Từ vựng
N3Danh từ

空宙

くうちゅう

Nghĩa

  • 1.trên không
  • 2.trong không khí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
aerial, in the sky
Tiếng Việt
trên không, trong không khí
日本語
空宙(くうちゅう)
한국어
공중의
中文
空中
Bahasa Indonesia
aerial
ภาษาไทย
อากาศ
Español
aéreo
Français
aérien
Deutsch
Luft-
Português
aéreo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.