Từ vựng
N2Danh từ

空洞

くうどう

Nghĩa

  • 1.khoảng trống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hollow, cavity
Tiếng Việt
khoảng trống
日本語
空洞
한국어
빈 공간, 구멍
中文
空心, 腔
Bahasa Indonesia
rongga, kavitas
ภาษาไทย
โพรง, ช่องว่าง
Español
hueco, cavidad
Français
creux, cavité
Deutsch
Hohlraum, Höhle
Português
ocorência, cavidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.