N1Danh từ
頻尿
ひんにょう
Nghĩa
- 1.tiểu nhiều
- 2.tiểu thường xuyên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pollakiuria, frequent urination
- Tiếng Việt
- tiểu nhiều, tiểu thường xuyên
- 日本語
- 多尿, 頻繁な排尿
- 한국어
- 빈뇨, 부족한 배뇨
- 中文
- 频尿, 尿频
- Bahasa Indonesia
- pollakiuria
- ภาษาไทย
- โรคถ่ายบ่อย
- Español
- pollakiuria
- Français
- pollakiurie
- Deutsch
- Pollakiurie
- Português
- pollakiuria
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.