Từ vựng
N1Danh từ

頭巾

ずきん

Nghĩa

  • 1.mũ đầu
  • 2.mũ trùm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
headgear (esp. one made of cloth), hood, kerchief
Tiếng Việt
mũ đầu, mũ trùm
日本語
頭にかぶるもの
한국어
두건, 모자
中文
头巾
Bahasa Indonesia
penutup kepala
ภาษาไทย
อุปกรณ์คลุมศีรษะ
Español
cubierta para la cabeza
Français
coiffe
Deutsch
Kopfbedeckung
Português
cobertura de cabeça

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.