Từ vựng
N1Danh từ

隆起

りゅうき

Nghĩa

  • 1.phồng
  • 2.bướu
  • 3.nhô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
protuberance, bulge, protrusion
Tiếng Việt
phồng, bướu, nhô
日本語
隆起, 隆起
한국어
상승, 볼록, 돌출
中文
隆起, 凸起, 突起
Bahasa Indonesia
benjolan, tonjolan
ภาษาไทย
การปูด, การยื่น
Español
protuberancia, abultamiento
Français
saillie, protrusion
Deutsch
Vorwölbung, Ausbuchtung
Português
protuberância, saliente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.