Từ vựng
N1Danh từ

起債

きさい

Nghĩa

  • 1.phát hành trái phiếu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
issuing of bonds
Tiếng Việt
phát hành trái phiếu
日本語
起債
한국어
채권 발행
中文
发行债券
Bahasa Indonesia
penerbitan obligasi
ภาษาไทย
การออกพันธบัตร
Español
emisión de bonos
Français
émission d'obligations
Deutsch
Emission von Anleihen
Português
emissão de títulos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.