Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

飼う

かう

Nghĩa

  • 1.nuôi (thú cưng hoặc động vật khác)
  • 2.
  • 3.sở hữu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to keep (a pet or other animal), to have, to own
Tiếng Việt
nuôi (thú cưng hoặc động vật khác), có, sở hữu
日本語
飼う, 持つ, 所有する
한국어
기르다, 가지다, 소유하다
中文
饲养(宠物或其他动物), 拥有, 拥有
Bahasa Indonesia
memelihara (hewan peliharaan), memiliki
ภาษาไทย
เลี้ยง (สัตว์เลี้ยง), มี
Español
tener (una mascota), poseer
Français
garder (un animal), posséder
Deutsch
halten (ein Haustier), besitzen
Português
manter (um animal), possuir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.