Từ vựng
N1Tính từ i

放し飼い

はなしがい

Nghĩa

  • 1.nuôi thả
  • 2.để (động vật) đi lang thang tự do
  • 3.chăn thả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
free-range rearing, letting (animals) roam freely, pasturing
Tiếng Việt
nuôi thả, để (động vật) đi lang thang tự do, chăn thả
日本語
放し飼い, 自由にさせる, 放牧
한국어
방목, 자유롭게 다니게 하다, 방목
中文
放养, 让(动物)自由活动, 放牧
Bahasa Indonesia
penggembalaan
ภาษาไทย
การเลี้ยงแบบปล่อย
Español
crianza al aire libre
Français
élevage en plein air
Deutsch
Freilandhaltung
Português
criação ao ar livre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.