Từ vựng
N1Danh từ

飼料

しりょう

Nghĩa

  • 1.thức ăn
  • 2.thức ăn gia súc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fodder, feed
Tiếng Việt
thức ăn, thức ăn gia súc
日本語
飼料, エサ
한국어
사료, 먹이
中文
饲料, 飼料
Bahasa Indonesia
pakan, makanan
ภาษาไทย
อาหารสัตว์, ฟาง
Español
alimentación, forraje
Français
fourrage, alimentation
Deutsch
Futter, Futter
Português
ração, alimentação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.