N1Danh từ
飼い主
かいぬし
Nghĩa
- 1.chủ sở hữu (thú cưng)
- 2.người nuôi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (pet) owner, keeper
- Tiếng Việt
- chủ sở hữu (thú cưng), người nuôi
- 日本語
- 飼い主, キーパー
- 한국어
- 주인, 사육자
- 中文
- (宠物)主人, 饲养者
- Bahasa Indonesia
- pemilik (hewan peliharaan), penjaga
- ภาษาไทย
- เจ้าของ (สัตว์เลี้ยง), ผู้ดูแล
- Español
- dueño (de mascota), cuidador
- Français
- propriétaire (d'animal), gardien
- Deutsch
- (Haustier-) Besitzer, Halter
- Português
- proprietário (de animal), cuidador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.