N1Tính từ i
子飼い
こがい
Nghĩa
- 1.nuôi từ khi còn nhỏ
- 2.huấn luyện từ sớm (ví dụ: học việc)
- 3.dạy từ giai đoạn đầu (ví dụ: cấp dưới)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rearing from infancy, training from an early age (e.g. an apprentice), teaching from an early stage (e.g. a subordinate)
- Tiếng Việt
- nuôi từ khi còn nhỏ, huấn luyện từ sớm (ví dụ: học việc), dạy từ giai đoạn đầu (ví dụ: cấp dưới)
- 日本語
- 子飼い, 若い頃からの訓練, 初期からの教育
- 한국어
- 어릴 때 기르기, 젊은 시절부터 훈련, 초기 교육
- 中文
- 从幼年开始饲养, 从小训练(例如:学徒), 从早期开始教学(例如:下属)
- Bahasa Indonesia
- pembinaan dari kecil
- ภาษาไทย
- การเลี้ยงตั้งแต่เล็ก
- Español
- crianza desde la infancia
- Français
- élevage dès l'enfance
- Deutsch
- Aufzucht von der Kindheit
- Português
- criação desde a infância
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.