Từ vựng
N1Danh từ

頑丈

がんじょう

Nghĩa

  • 1.vững chắc
  • 2.kiên cố
  • 3.bền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
solid, firm, stout
Tiếng Việt
vững chắc, kiên cố, bền
日本語
頑丈, しっかりした, 強健
한국어
튼튼한, 견고한, 강건한
中文
坚固, 牢固, 结实
Bahasa Indonesia
kokoh
ภาษาไทย
แข็งแรง
Español
sólido
Français
solide
Deutsch
fest
Português
sólido

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 木製の架には頑丈な梁が使用されている。

    Dầm kiên cố được sử dụng trong khung gỗ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.