bướng bỉnh, ngu dốt, vững chắc
On'yomi (音読み)
- ガン
Kun'yomi (訓読み)
- かたく.な
Về kanji này
Kanji "頑" có nghĩa chính là cứng đầu hay bướng bỉnh. Nó thường được dùng để chỉ tính cách của ai đó khi họ không dễ dàng thay đổi quyết định. Một số từ điển hình có chứa "頑" là "頑張って" (ganbatte), nghĩa là hãy cố gắng, thường được dùng để khích lệ ai đó; "頑固" (ganko) có nghĩa là cứng đầu, chỉ những người không dễ thay đổi ý kiến; và "頑丈" (ganjou) có nghĩa là chắc chắn, vững vàng. Khi sử dụng từ này, bạn có thể diễn tả cả thái độ kiên định nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực như bướng bỉnh.
Câu ví dụ
彼は頑固な性格だ。
Anh ấy có tính cách cứng đầu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stubborn, foolish, firmly
- Tiếng Việt
- bướng bỉnh, ngu dốt, vững chắc
- 日本語
- 頑固, 愚か
- 한국어
- 고집 센, 어리석은, 단단한
- 中文
- 顽固, 愚蠢, 坚定
- id
- keras kepala
- th
- ดื้อรั้น
- es
- obstinado
- fr
- têtu
- de
- starr
- pt
- teimoso
Từ ghép phổ biến
- 頑張ってdo your best, go for it, hang in there
- 頑なobstinate, stubborn, mulish
- 頑固stubborn, obstinate, pigheaded
- 頑丈solid, firm, stout
- 頑張るto persevere, to persist, to keep at it
- 頑張りtenacity, endurance
- 頑強stubborn, dogged, persistent
- 頑としてstubbornly, firmly, determinedly
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.