N1Danh từ
頑張り
がんばり
Nghĩa
- 1.kiên trì
- 2.chịu đựng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tenacity, endurance
- Tiếng Việt
- kiên trì, chịu đựng
- 日本語
- 頑張り, てんかい, 耐久性
- 한국어
- 인내, 지구력
- 中文
- 毅力, 耐力
- Bahasa Indonesia
- ketekunan
- ภาษาไทย
- ความมุมานะ
- Español
- tenacidad
- Français
- ténacité
- Deutsch
- Zähigkeit
- Português
- tenacidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
頑張ります!
Tôi sẽ cố gắng hết sức!
明日も、頑張りたいと思います。
Tôi muốn làm việc chăm chỉ một lần nữa vào ngày mai.
この仕事は大変ですが、みんなで頑張ります。
Công việc này rất khó khăn, nhưng tất cả chúng tôi cùng cố gắng.
明日も頑張りたいと思います。
Tôi muốn cố gắng hết mình vào ngày mai.
また明日も頑張ります!
Tôi sẽ cố gắng hết sức vào ngày mai!
ありがとうございます。これからも頑張ります。
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ tiếp tục cố gắng hết sức.
応援しています。お互いに頑張りましょう。
Tôi ủng hộ bạn. Hãy cùng nhau cố gắng hết sức.
ありがとうございます。頑張ります。
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cố gắng hết sức.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.