Từ vựng
N1Danh từ

頑な

かたくな

Nghĩa

  • 1.bướng bỉnh
  • 2.ngoan cố
  • 3.cố chấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
obstinate, stubborn, mulish
Tiếng Việt
bướng bỉnh, ngoan cố, cố chấp
日本語
頑な, 頑固, 強情
한국어
완고한, 비상한, 고집스러운
中文
固执, 顽固, 刚愎
Bahasa Indonesia
keras kepala
ภาษาไทย
ดื้อรั้น
Español
obstinado
Français
obstiné
Deutsch
hartnäckig
Português
obstinado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.