N1Danh từ
零点
れいてん
Nghĩa
- 1.điểm không
- 2.không điểm
- 3.không của một hàm số
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- zero (points, marks), no marks, zero (of a function)
- Tiếng Việt
- điểm không, không điểm, không của một hàm số
- 日本語
- 零点, マイナスなし, 関数の零点
- 한국어
- 0점, 0, 함수의 0
- 中文
- 零分(分数), 零, 函数的零点
- Bahasa Indonesia
- nol, tanpa poin
- ภาษาไทย
- ศูนย์, ไม่มีคะแนน
- Español
- cero, sin puntos
- Français
- zéro, aucun point
- Deutsch
- Null, keine Punkte
- Português
- zero, sem pontos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.