N1Danh từ
霜柱
しもばしら
Nghĩa
- 1.trụ băng
- 2.kim băng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- frost columns, ice needles
- Tiếng Việt
- trụ băng, kim băng
- 日本語
- 霜柱
- 한국어
- 서리 기둥, 얼음 바늘
- 中文
- 霜柱, 冰针
- Bahasa Indonesia
- kolom embun beku
- ภาษาไทย
- เสาทำจากน้ำค้างแข็ง
- Español
- columnas de escarcha
- Français
- colonnes de givre
- Deutsch
- Frostsäulen
- Português
- colunas de geada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.