Từ vựng
N1Danh từ

円柱

えんちゅう

Nghĩa

  • 1.cột tròn
  • 2.trục
  • 3.xi lanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
column, shaft, cylinder
Tiếng Việt
cột tròn, trục, xi lanh
日本語
円柱, シャフト, 円筒
한국어
기둥, 축, 실린더
中文
圆柱, 轴, 圆筒
Bahasa Indonesia
kolom, silinder
ภาษาไทย
เสา, กระบอก
Español
columna, cilindro
Français
colonne, cylindre
Deutsch
Säule, Zylinder
Português
coluna, cilindro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.