N1Danh từ
鉄柱
てっちゅう
Nghĩa
- 1.cột sắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- iron pole
- Tiếng Việt
- cột sắt
- 日本語
- 鉄の柱
- 한국어
- 철 기둥
- 中文
- 铁柱
- Bahasa Indonesia
- tiang besi
- ภาษาไทย
- เสาเหล็ก
- Español
- poste de hierro
- Français
- poteau en fer
- Deutsch
- Eisenmast
- Português
- pilar de ferro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.