N1Danh từ
氷柱
つらら
Nghĩa
- 1.tuyết băng
- 2.cột băng (để làm mát phòng)
- 3.băng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- icicle, ice pillar (for cooling a room), ice
- Tiếng Việt
- tuyết băng, cột băng (để làm mát phòng), băng
- 日本語
- 氷のつらら, 冷房用の氷柱, 氷
- 한국어
- 고드름, 방을 식히는 빙정, 얼음
- 中文
- 冰柱, 降温用冰柱, 冰
- Bahasa Indonesia
- pilar es, es batu es
- ภาษาไทย
- น้ำแข็ง
- Español
- carámbano
- Français
- stalactite
- Deutsch
- Eiszapfen
- Português
- pilar de gelo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.