N1Danh từ
霜月
しもつき
Nghĩa
- 1.tháng thứ mười một của âm lịch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- eleventh month of the lunar calendar
- Tiếng Việt
- tháng thứ mười một của âm lịch
- 日本語
- 霜月
- 한국어
- 서리의 달
- 中文
- 霜月, 农历的第十一个月
- Bahasa Indonesia
- bulan kesebelas
- ภาษาไทย
- เดือนสิบเอ็ดตามปฏิทินจันทรคติ
- Español
- undécimo mes
- Français
- onzième mois
- Deutsch
- elfter Monat
- Português
- décima primeira mês
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.