Từ vựng
N1Danh từ

霊園

れいえん

Nghĩa

  • 1.nghĩa trang (vườn)
  • 2.nghĩa trang kiểu công viên
  • 3.công viên tưởng niệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(garden) cemetery, park-style cemetery, memorial park
Tiếng Việt
nghĩa trang (vườn), nghĩa trang kiểu công viên, công viên tưởng niệm
日本語
墓地, 公園型墓地, メモリアルパーク
한국어
(공원형) 묘지, 공원형 묘지, 기념 공원
中文
(花园)墓地, 公园式墓地, 纪念公园
Bahasa Indonesia
kuburan
ภาษาไทย
สุสาน
Español
cementerio
Français
cimetière
Deutsch
Friedhof
Português
cemitério

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.