Từ vựng
N1Danh từ

隔月

かくげつ

Nghĩa

  • 1.mỗi tháng một lần
  • 2.cách tháng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
every second month, every other month
Tiếng Việt
mỗi tháng một lần, cách tháng
日本語
隔月, 毎月交替
한국어
격월, 두 달마다
中文
偶数月, 每隔一个月
Bahasa Indonesia
setiap dua bulan
ภาษาไทย
ทุกสองเดือน
Español
cada dos meses
Français
tous les deux mois
Deutsch
alle zwei Monate
Português
bimestral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.