N1Danh từ
園児
えんじ
Nghĩa
- 1.học sinh mẫu giáo
- 2.trẻ mẫu giáo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kindergarten pupil, kindergartener, preschooler
- Tiếng Việt
- học sinh mẫu giáo, trẻ mẫu giáo
- 日本語
- 園児, 幼稚園生
- 한국어
- 유치원생, 유아
- 中文
- 幼儿园学生, 幼儿
- Bahasa Indonesia
- murid taman kanak-kanak
- ภาษาไทย
- เด็กอนุบาล
- Español
- alumno de jardín de infancia
- Français
- élève de maternelle
- Deutsch
- Kindergartenkind
- Português
- aluno de jardim de infância
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.