N1Danh từ
難問
なんもん
Nghĩa
- 1.khó khăn
- 2.câu hỏi khó
- 3.vấn đề khó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- perplexity, difficult question, difficult problem
- Tiếng Việt
- khó khăn, câu hỏi khó, vấn đề khó
- 日本語
- 難問, 難しい問題, 困惑
- 한국어
- 난제, 어려운 질문, 어려운 문제
- 中文
- 难题, 困难问题, 疑惑
- Bahasa Indonesia
- kebingungan
- ภาษาไทย
- ความสับสน
- Español
- perplejidad
- Français
- perplexité
- Deutsch
- Verwirrung
- Português
- perplexidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.