N2Danh từ
疑問
ぎもん
Nghĩa
- 1.nghi vấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- question, doubt
- Tiếng Việt
- nghi vấn
- 日本語
- 疑問
- 한국어
- 질문
- 中文
- 疑问
- Bahasa Indonesia
- pertanyaan
- ภาษาไทย
- คำถาม
- Español
- pregunta
- Français
- question
- Deutsch
- Frage
- Português
- pergunta
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は疑問に思った。
Anh ấy nghĩ rằng nó đáng ngờ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.