Từ vựng
N1Danh từ

隠居

いんきょ

Nghĩa

  • 1.nghỉ hưu
  • 2.cuộc sống yên tĩnh (sau khi nghỉ hưu)
  • 3.người đã nghỉ hưu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
retirement (from work), leading a quiet life (after retirement), retired person
Tiếng Việt
nghỉ hưu, cuộc sống yên tĩnh (sau khi nghỉ hưu), người đã nghỉ hưu
日本語
隠居
한국어
은퇴, 조용한 삶, 퇴직자
中文
退休(工作), 退休后过安静生活, 退休人员
Bahasa Indonesia
pensiun
ภาษาไทย
การเกษียณ
Español
jubilación
Français
retraite
Deutsch
Ruhestand
Português
aposentadoria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.