Từ vựng
N1Danh từ

隣室

りんしつ

Nghĩa

  • 1.phòng bên cạnh
  • 2.phòng liền kề

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
next or adjoining room
Tiếng Việt
phòng bên cạnh, phòng liền kề
日本語
隣室, 隣接する部屋
한국어
인접한 방
中文
邻接室, 相邻的房间
Bahasa Indonesia
ruang sebelah
ภาษาไทย
ห้องข้าง
Español
sala contigua
Français
chambre adjacente
Deutsch
neben Raum
Português
quarto adjacente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.